R5F1007CANA vs R5F1007CANA#U0 So sánh
So sánh chi tiết song song của R5F1007CANA bằng Renesas Electronics và R5F1007CANA#U0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
R5F1007CANA - 32KB Flash 16-bit RL78/G13 MCU | Renesas | Low-Power
R5F1007CANA ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
R5F1007CANA#U0 - RL78/G13 16-bit MCU, 32KB Flash, 24-HWQFN | Renesas
R5F1007CANA#U0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | R5F1007CANA | R5F1007CANA#U0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | RL78/G13 | — |
| Core | RL78 (16-bit CISC, 3-stage pipeline) | RL78 (16-bit CISC, 3-stage pipeline) |
| Code Flash Size | 32 KB (32K x 8) | — |
| Data Flash Size | [DATA_NEEDED: data flash size in KB] | — |
| RAM Size | [DATA_NEEDED: RAM size in KB] | — |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz | — |
| Performance | 41 DMIPS at 32 MHz | 43.2 DMIPS (41 DMIPS per Renesas datasheet family note) |
| Operating Voltage Range | 1.6 V to 5.5 V | — |
| Active Current | 66 μA/MHz (typical) | — |
| Standby Current (STOP) | 230 nA (typical, RTC off) | — |
| RTC + LVD Current | 0.57 μA (typical) | — |
| Hộp | 24-HWQFN (4x4 mm) with exposed pad | 24-pin HWQFN (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40°C to +85°C (industrial) |
| Safety Compliance | IEC/UL 60730 Class B ready (hardware safety functions on-chip) | — |
| On-chip Oscillator | Yes (high-speed and low-speed) | 32 MHz high-speed + 15 kHz low-speed |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | RL78/G13 |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB |
| Data Flash | — | 4 KB (16 KB equivalent as EEPROM emulation) |
| SRAM | — | 2 KB |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.6 V to 5.5 V |
| Active Current (CPU) | — | 66 µA/MHz (typical) |
| Standby Current (STOP, RTC retained) | — | 230 nA typical |
| Standby Current (RTC + LVD only) | — | 0.57 µA |
| A/D Converter | — | 10-bit successive-approximation |
| Safety Features | — | Hardware illegal-operation detection, IEC/UL 60730 support |