R5F104BCANA vs R5F10RJAAFA#V0 So sánh
So sánh chi tiết song song của R5F104BCANA bằng Renesas Electronics và R5F10RJAAFA#V0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
R5F104BCANA - RL78/G14 16-Bit MCU, 32KB Flash, 32MHz | Renesas
R5F104BCANA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | R5F104BCANA | R5F10RJAAFA#V0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | RL78/G14 | — |
| Core Architecture | RL78 16-bit CISC | — |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (32K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | — |
| Data Flash | 4 KB | — |
| Hộp | 32-HWQFN (5x5 mm) with exposed pad | 52-LQFP (10x10 mm) |
| Số chân | 32 | — |
| Operating Voltage | 1.6 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| A/D Converter | 12-bit, multiple channels | — |
| Timers | 16-bit timer array | — |
| Communication Interfaces | UART, I2C, CSI/SPI | — |
| Watchdog Timer | Yes (on-chip) | — |
| On-chip Debug | Yes (single-wire) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for HWQFN) | — |
| Series | — | RL78/L12 |
| Core | — | RL78 16-bit CISC |
| Program Memory Size | — | 16 KB (16K x 8) Flash |
| RAM Size | — | 1.5 KB (Data Flash 2 KB) |
| Maximum CPU Frequency | — | 24 MHz |
| Performance | — | 31 DMIPS at 24 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.6 V to 5.5 V |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: number of I/O pins] |
| Active Current | — | 75 µA/MHz (typ) |
| Standby Current (RTC + LVD) | — | 0.64 µA (typ) |
| LCD Controller/Driver | — | Integrated segment LCD controller/driver |
| LCD Driving Methods | — | External resistance division, capacitive split, internal voltage boost |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] |
| Communication Peripherals | — | UART, I2C, CSI (per family) |
| Lead Free | — | Yes |