R5F104JEAFA#V05G vs R5F104BCANA So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F104JEAFA#V05G bằng Renesas Electronics và R5F104BCANA bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F104JEAFA#V05G R5F104JEAFA#V05G - RL78/G14 64KB 32MHz 16-bit MCU | Renesas

R5F104JEAFA#V05G - RL78/G14 64KB 32MHz 16-bit MCU | Renesas

R5F104JEAFA#V05G ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F104BCANA R5F104BCANA - RL78/G14 16-Bit MCU, 32KB Flash, 32MHz | Renesas

R5F104BCANA - RL78/G14 16-Bit MCU, 32KB Flash, 32MHz | Renesas

R5F104BCANA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F104JEAFA#V05G R5F104BCANA
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series RL78/G14 —
Core Processor RL78 —
Core Size 16-bit —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) —
RAM Size 4 KB —
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O Up to 42 (typical for 52-LQFP) —
ADC 10-bit SAR —
DAC None (PWM-based) —
Timers Multi-function Timer Array (16-bit) 16-bit timer array
Communication Interfaces CSI/UART/I2C (simplified I2C) UART, I2C, CSI/SPI
Watchdog Timer Yes Yes (on-chip)
Hộp 52-LQFP (10x10 mm) 32-HWQFN (5x5 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family — RL78/G14
Core Architecture — RL78 16-bit CISC
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
SRAM — 4 KB
Data Flash — 4 KB
Số chân — 32
Operating Voltage — 1.6 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
A/D Converter — 12-bit, multiple channels
On-chip Debug — Yes (single-wire)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for HWQFN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá