R5F104JEAFA#V05G vs R5F10WLGAFB#30 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F104JEAFA#V05G bằng Renesas Electronics và R5F10WLGAFB#30 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F104JEAFA#V05G R5F104JEAFA#V05G - RL78/G14 64KB 32MHz 16-bit MCU | Renesas

R5F104JEAFA#V05G - RL78/G14 64KB 32MHz 16-bit MCU | Renesas

R5F104JEAFA#V05G ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F10WLGAFB#30 R5F10WLGAFB#30 - 16-bit 24MHz RL78/L13 128KB MCU | Renesas

R5F10WLGAFB#30 - 16-bit 24MHz RL78/L13 128KB MCU | Renesas

R5F10WLGAFB#30 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F104JEAFA#V05G R5F10WLGAFB#30
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series RL78/G14 —
Core Processor RL78 —
Core Size 16-bit —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) —
RAM Size 4 KB —
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O Up to 42 (typical for 52-LQFP) —
ADC 10-bit SAR —
DAC None (PWM-based) —
Timers Multi-function Timer Array (16-bit) —
Communication Interfaces CSI/UART/I2C (simplified I2C) —
Watchdog Timer Yes —
Hộp 52-LQFP (10x10 mm) 64-LFQFP (10x10 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — RL78 (16-bit RISC)
Family — RL78/L13
CPU Bit Width — 16-bit
Maximum CPU Clock — 24 MHz
Program Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Data Flash — [DATA_NEEDED: data flash size in KB]
Operating Voltage Range — 1.6 V to 5.5 V
On-chip LCD Driver — Yes (segment LCD, integrated)
A/D Converter — 12-bit
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count per datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá