R5F107AEGSP#V0 vs R5F104BCANA So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F107AEGSP#V0 bằng Renesas Electronics và R5F104BCANA bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F107AEGSP#V0 R5F107AEGSP#V0 - 64KB Flash RL78/I1A 16-bit MCU 30-LSSOP | Renesas

R5F107AEGSP#V0 - 64KB Flash RL78/I1A 16-bit MCU 30-LSSOP | Renesas

R5F107AEGSP#V0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F104BCANA R5F104BCANA - RL78/G14 16-Bit MCU, 32KB Flash, 32MHz | Renesas

R5F104BCANA - RL78/G14 16-Bit MCU, 32KB Flash, 32MHz | Renesas

R5F104BCANA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F107AEGSP#V0 R5F104BCANA
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series RL78/I1A —
Core RL78 16-bit —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 4 KB —
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
PWM Resolution 0.98 ns minimum (64 MHz timer + dithering) —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: exact GPIO count for 30-LSSOP pinout] —
A/D Converter 10-bit 12-bit, multiple channels
Timers 16-bit with 64 MHz operation 16-bit timer array
Communication Interfaces CSI/SPI, I2C, UART UART, I2C, CSI/SPI
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (consumer/lighting grade) -40 C to +85 C
Hộp 30-LSSOP 32-HWQFN (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for HWQFN)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Packaging Tray —
Product Family — RL78/G14
Core Architecture — RL78 16-bit CISC
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
SRAM — 4 KB
Data Flash — 4 KB
Số chân — 32
Operating Voltage — 1.6 V to 5.5 V
Watchdog Timer — Yes (on-chip)
On-chip Debug — Yes (single-wire)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá