R5F107AEGSP vs R5F107AEGSP#V0 So sánh
So sánh chi tiết song song của R5F107AEGSP bằng Renesas Electronics và R5F107AEGSP#V0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
R5F107AEGSP - RL78/I1A 64KB 16-bit MCU | Renesas LED Lighting
R5F107AEGSP ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
R5F107AEGSP#V0 - 64KB Flash RL78/I1A 16-bit MCU 30-LSSOP | Renesas
R5F107AEGSP#V0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | R5F107AEGSP | R5F107AEGSP#V0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | RL78/I1A | — |
| Core Architecture | RL78 16-bit RISC/CISC | — |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz (peripheral timer clock up to 64 MHz) | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | — |
| RAM | 4 KB (typical, [DATA_NEEDED: exact figure depends on variant]) | — |
| Data Flash | [DATA_NEEDED: data flash size in KB] | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| PWM Resolution | 0.98 ns minimum effective using 64 MHz timer with hardware dithering | 0.98 ns minimum (64 MHz timer + dithering) |
| PWM Timer Count | [DATA_NEEDED: total timer channels - 0/4 split per variant suffix] | — |
| ADC | 10-bit successive approximation | — |
| Serial Interfaces | CSI, UART, simplified IIC (I2C) | — |
| On-chip Debug | Yes | — |
| Hộp | 30-LSSOP (Pin count 30, SMD) | 30-LSSOP |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C / +105C depending on suffix] | -40C to +85C (consumer/lighting grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Series | — | RL78/I1A |
| Core | — | RL78 16-bit |
| Program Memory Size | — | 64 KB (64K x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 4 KB |
| Maximum CPU Frequency | — | 32 MHz |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: exact GPIO count for 30-LSSOP pinout] |
| A/D Converter | — | 10-bit |
| Timers | — | 16-bit with 64 MHz operation |
| Communication Interfaces | — | CSI/SPI, I2C, UART |
| Lead-Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tray |