R5F10WLGAFB#30 vs R5F10WLGAFB So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F10WLGAFB#30 bằng Renesas Electronics và R5F10WLGAFB bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F10WLGAFB#30 R5F10WLGAFB#30 - 16-bit 24MHz RL78/L13 128KB MCU | Renesas

R5F10WLGAFB#30 - 16-bit 24MHz RL78/L13 128KB MCU | Renesas

R5F10WLGAFB#30 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F10WLGAFB R5F10WLGAFB - RL78/L13 16-Bit 128KB Flash MCU | Renesas

R5F10WLGAFB - RL78/L13 16-Bit 128KB Flash MCU | Renesas

R5F10WLGAFB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F10WLGAFB#30 R5F10WLGAFB
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core RL78 (16-bit RISC) —
Family RL78/L13 —
CPU Bit Width 16-bit —
Maximum CPU Clock 24 MHz —
Program Flash Memory 128 KB (128K x 8) 128 KB (128K x 8)
RAM [DATA_NEEDED: RAM size in KB] [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Data Flash [DATA_NEEDED: data flash size in KB] —
Operating Voltage Range 1.6 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 64-LFQFP (10x10 mm) 64-LFQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-chip LCD Driver Yes (segment LCD, integrated) —
A/D Converter 12-bit [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count per datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family — RL78/L13
CPU Core — RL78 (16-bit CISC)
Maximum CPU Frequency — 24 MHz
Data Flash Memory — [DATA_NEEDED: data flash size in KB]
Số chân — 64
Operating Voltage — 1.6 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Segment LCD Driver — Yes (external resistance / capacitive split / internal voltage boost)
Serial Interfaces — UART, I2C, CSI
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá