R5F21182SP#U0 vs R5F21181SP#U0 So sánh
So sánh chi tiết song song của R5F21182SP#U0 bằng Renesas Electronics và R5F21181SP#U0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
R5F21182SP#U0 - 16-Bit 20MHz R8C MCU, 8KB Flash | Renesas
R5F21182SP#U0 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
R5F21181SP#U0 - 16-Bit 20MHz R8C MCU, 4KB Flash | Renesas
R5F21181SP#U0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | R5F21182SP#U0 | R5F21181SP#U0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Renesas Electronics | — |
| Device Type | 16-bit microcontroller (MCU) | 16-bit Microcontroller IC (MCU) |
| CPU Core | R8C core | — |
| Series | R8C/18 | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 8 KB | — |
| Flash Organization | 8K x 8 | — |
| Operating Voltage | 3 V to 5 V | — |
| Hộp | 20-LSSOP | 20-pin LSSOP (PLSP0020JB-A), 4.4 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Lead-Free Status | Pb-free | Pb-Free |
| Data Flash | [DATA_NEEDED: data flash presence and capacity] | — |
| RAM Capacity | [DATA_NEEDED: RAM capacity] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Timer and Serial Interfaces | [DATA_NEEDED: timer, UART, and other peripheral configuration] | — |
| GPIO Configuration | [DATA_NEEDED: GPIO count and port assignment] | — |
| Analog Peripherals | [DATA_NEEDED: ADC, comparator, and PWM configuration] | — |
| RoHS Compliance | [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance statement] | — |
| REACH Compliance | [DATA_NEEDED: explicit REACH compliance statement] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: automotive qualification status] | — |
| Unit Price | [DATA_NEEDED: distributor unit price] | — |
| Series / Group | — | R8C/1x Series, 18 Group |
| Core Processor | — | R8C, 16-bit CISC core |
| Maximum CPU Frequency | — | 20 MHz |
| Flash Memory Size | — | 4 KB (4K x 8) |
| RAM Size | — | 384 x 8 bytes |
| Operating Supply Voltage (Vcc) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -20 °C to +85 °C (TA) |
| Connectivity | — | SIO, UART/USART |
| Comparator | — | 4-channel comparator |
| Watchdog Timer | — | Yes (WDTO) |
| Packaging / Shipping | — | Tube |
| Data Flash ROM | — | Not present (R8C/18 group) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: number of I/O pins] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| Timer Resolution | — | [DATA_NEEDED: timer resolution] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement] |