R5F21194SP#U0 vs R5F21193SP#U0 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F21194SP#U0 bằng Renesas Electronics và R5F21193SP#U0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F21194SP#U0 R5F21194SP#U0 - 16-Bit 20MHz R8C MCU | Renesas Electronics

R5F21194SP#U0 - 16-Bit 20MHz R8C MCU | Renesas Electronics

R5F21194SP#U0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F21193SP#U0 R5F21193SP#U0 - 16-Bit 20MHz MCU, 12KB Flash | Renesas

R5F21193SP#U0 - 16-Bit 20MHz MCU, 12KB Flash | Renesas

R5F21193SP#U0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F21194SP#U0 R5F21193SP#U0
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16-bit microcontroller (MCU) 16-bit microcontroller
CPU Core Renesas R8C 16-bit core R8C
CPU Architecture 16-bit CISC —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Program Memory 16 KB flash —
Flash Organization 16K x 8 bits —
Data Flash Present in the R8C/19 group —
Điện áp cung cấp hoạt động 3 V to 5 V —
Comparator Channels 4 channels —
Watchdog Timer WDTO included —
Nhiệt độ hoạt động -20°C to +85°C —
Hộp 20-LSSOP 20-LSSOP (0.173 in, 4.40 mm width)
Số chân 20 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Lead-Free Status Pb-free Pb-free
Data Flash ROM Present; differentiates the R8C/19 group from the R8C/18 group —
Product Family — R8C/19
Maximum Operating Frequency — 20 MHz
Program Memory Size — 12KB (12K x 8)
RAM Size — 768 x 8 bits
Number of I/O Pins — 13
Supply Voltage Range — 3 V to 5 V
Oscillator Type — Internal
Package Type — LSSOP
Số lượng chân — 20
Packaging — Tube
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Core Architecture — CISC
Manufacturer Ordering Designation — R5F21193SP#U0

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá