R5F52203BDFL vs R5F52205BDFP#10 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F52203BDFL bằng Renesas Electronics và R5F52205BDFP#10 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F52205BDFP#10 R5F52205BDFP#10 - 32MHz RX220 MCU 128KB Flash 100-LFQFP | Renesas

R5F52205BDFP#10 - 32MHz RX220 MCU 128KB Flash 100-LFQFP | Renesas

R5F52205BDFP#10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F52203BDFL R5F52205BDFP#10
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture RXv1 (RX220 family) RXv1 (32-bit)
CPU Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 32 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) 128 KB (128K x 8)
RAM 8 KB —
Hộp 48-LFQFP (PLQP0048KB-A, 7x7 mm) 100-LFQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Voltage (Vcc) 1.8 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
A/D Converter 12-bit 12-bit
Serial Interfaces SCI, I2C (RIIC), RSPI —
Timers MTU2 (multi-function timer), watchdog, RTC —
On-Chip Debug Single-wire debug interface —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Series — RX220 Group
Maximum Operating Frequency — 32 MHz
Data Memory (SRAM) — 8 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Số chân — 100
Lead-Free — Yes
Peripheral Count — Minimum (entry-level positioning)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá