R5F52203BDFL vs R5F5631MCDFL#V0 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F52203BDFL bằng Renesas Electronics và R5F5631MCDFL#V0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F5631MCDFL#V0 R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F52203BDFL R5F5631MCDFL#V0
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture RXv1 (RX220 family) RXv1 (32-bit RISC)
CPU Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 32 MHz 100 MHz
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) 256 KB
RAM 8 KB —
Hộp 48-LFQFP (PLQP0048KB-A, 7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Voltage (Vcc) 1.8 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
A/D Converter 12-bit —
Serial Interfaces SCI, I2C (RIIC), RSPI —
Timers MTU2 (multi-function timer), watchdog, RTC 16-bit timer pulse units (motor control PWM)
On-Chip Debug Single-wire debug interface —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Part Family — RX631
Data Flash — 4 KB
SRAM — 64 KB
Operating Voltage — 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ)
Package / Pin Count — LFQFP-48 (7x7 mm)
ADC — 12-bit, up to 1 MSPS, multiple channels
Communication Interfaces — CAN, USB 2.0 (Host/Function), Ethernet MAC, SCI, RSPI, I2C
DMA — DMAC + DTC
MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá