R5F52205BDFP#10 vs R5F211B4SP#W4 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F52205BDFP#10 bằng Renesas Electronics và R5F211B4SP#W4 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F52205BDFP#10 R5F52205BDFP#10 - 32MHz RX220 MCU 128KB Flash 100-LFQFP | Renesas

R5F52205BDFP#10 - 32MHz RX220 MCU 128KB Flash 100-LFQFP | Renesas

R5F52205BDFP#10 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F211B4SP#W4 R5F211B4SP#W4 - 16KB Flash 16-Bit R8C MCU | Renesas | 20MHz

R5F211B4SP#W4 - 16KB Flash 16-Bit R8C MCU | Renesas | 20MHz

R5F211B4SP#W4 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F52205BDFP#10 R5F211B4SP#W4
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Series RX220 Group —
Core Architecture RXv1 (32-bit) —
Maximum Operating Frequency 32 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
Data Memory (SRAM) 8 KB —
Supply Voltage Range 1.62 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 100-LFQFP (14x14 mm) 20-LSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 100 —
A/D Converter 12-bit 10-bit
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Peripheral Count Minimum (entry-level positioning) —
Core — R8C/Tiny Series
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Program Memory Size — 16 KB (16K x 8) Flash
RAM Size — 1 KB
Data Flash — 4 KB
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -20 °C to +85 °C
Number of I/O Pins — 12
Timers — 16-bit x 1, 8-bit x multiple
Communication Interfaces — UART, I2C
Watchdog Timer — Yes
On-chip Debug — Single-wire
Lead Free / RoHS — Pb-Free, RoHS compliant
Packaging Form — Tape & Reel (W4)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá