R5F56216BDFB vs R5F5631MCDFL#V0 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F56216BDFB bằng Renesas Electronics và R5F5631MCDFL#V0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F56216BDFB R5F56216BDFB - 100MHz 32-bit RX621 MCU, 256KB Flash | Renesas

R5F56216BDFB - 100MHz 32-bit RX621 MCU, 256KB Flash | Renesas

R5F56216BDFB ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F5631MCDFL#V0 R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F56216BDFB R5F5631MCDFL#V0
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture RXv1 32-bit RISC with FPU RXv1 (32-bit RISC)
Tần số xung maksimum 100 MHz —
DMIPS Performance 165 DMIPS —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
I/O Pins 123 —
USB USB 2.0 Host/Function Controller —
CAN Yes (CAN 2.0B) —
A/D Converter 10-bit —
Timer MTU2 (Multi-Function Timer Pulse Unit) —
DMA DMAC + DTC DMAC + DTC
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Hộp 144-LFQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Flash Access Accelerator Yes (on-chip) —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Part Family — RX631
Maximum CPU Clock — 100 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB
Data Flash — 4 KB
Operating Voltage — 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ)
Package / Pin Count — LFQFP-48 (7x7 mm)
ADC — 12-bit, up to 1 MSPS, multiple channels
Communication Interfaces — CAN, USB 2.0 (Host/Function), Ethernet MAC, SCI, RSPI, I2C
Timers — 16-bit timer pulse units (motor control PWM)
Trạng thái RoHS — Compliant
MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá