R5F56318CDFP#V0 vs R7F7016493AFP-C#BA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F56318CDFP#V0 bằng Renesas Electronics và R7F7016493AFP-C#BA1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F56318CDFP#V0 R5F56318CDFP#V0 - RX631 100MHz 512KB Flash MCU | Renesas

R5F56318CDFP#V0 - RX631 100MHz 512KB Flash MCU | Renesas

R5F56318CDFP#V0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R7F7016493AFP-C#BA1 R7F7016493AFP-C#BA1 - RH850/F1KM-S4 240MHz 4MB MCU | Renesas

R7F7016493AFP-C#BA1 - RH850/F1KM-S4 240MHz 4MB MCU | Renesas

R7F7016493AFP-C#BA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F56318CDFP#V0 R7F7016493AFP-C#BA1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $16,08 —
Core Architecture RXv1 32-bit RISC RH850G3KH (RH850 RISC)
Core Frequency 100 MHz —
Flash Memory 512 KB —
SRAM 128 KB —
Operating Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 100-LFQFP (14x14 mm) 176-LFQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit, up to 21 channels 12-bit (integrated)
Timers Motor-control timers, 16-bit MTU —
Communication Interfaces SCI, RSPI, I2C, CAN UART, SPI, I2C, LIN, SENT
Ethernet Not present (RX631, no Ethernet controller) —
USB Available on selected channels —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Family — RH850/F1KM-S4
CPU Width — 32-bit
Core Count — Single-core
Tần số xung maksimum — 240 MHz
Program Memory — 4 MB Flash (4M x 8)
Supply Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Số lượng chân — 176
Package Series — LFQFP (QFP)
CAN Channels — Multiple CAN / CAN-FD controllers
Lead Free — Yes
Application Domain — Automotive body and chassis ECUs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá