R5F5631MCDFL#V0 vs R5F52316ADFP#10 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F5631MCDFL#V0 bằng Renesas Electronics và R5F52316ADFP#10 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F5631MCDFL#V0 R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F52316ADFP#10 R5F52316ADFP#10 - 54MHz RX231 256KB Flash MCU | Renesas

R5F52316ADFP#10 - 54MHz RX231 256KB Flash MCU | Renesas

R5F52316ADFP#10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F5631MCDFL#V0 R5F52316ADFP#10
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Family RX631 —
Core Architecture RXv1 (32-bit RISC) RXv2 (32-bit)
Maximum CPU Clock 100 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB 256 KB
Data Flash 4 KB —
SRAM 64 KB —
Operating Voltage 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ) —
Package / Pin Count LFQFP-48 (7x7 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, multiple channels —
Communication Interfaces CAN, USB 2.0 (Host/Function), Ethernet MAC, SCI, RSPI, I2C —
DMA DMAC + DTC —
Timers 16-bit timer pulse units (motor control PWM) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free Yes —
CPU Core — RX231
FPU — Yes (single-precision)
DSP Extensions — Yes (enhanced DSP)
Maximum Operating Frequency — 54 MHz
Performance — 88.56 DMIPS
RAM — 32 KB
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Hộp — 100-LFQFP (14x14 mm)
GPIO Count — up to 70
USB — USB 2.0 Full-Speed Host/Function/OTG
CAN — Yes (1 channel)
Capacitive Touch Sensing Unit (CTSU) — Yes (integrated)
A/D Converter — 12-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá