R5F5631MCDFL#V0 vs R5F56318CDFP#V0 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F5631MCDFL#V0 bằng Renesas Electronics và R5F56318CDFP#V0 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F5631MCDFL#V0 R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F56318CDFP#V0 R5F56318CDFP#V0 - RX631 100MHz 512KB Flash MCU | Renesas

R5F56318CDFP#V0 - RX631 100MHz 512KB Flash MCU | Renesas

R5F56318CDFP#V0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F5631MCDFL#V0 R5F56318CDFP#V0
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Family RX631 —
Core Architecture RXv1 (32-bit RISC) RXv1 32-bit RISC
Maximum CPU Clock 100 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB —
Data Flash 4 KB —
SRAM 64 KB 128 KB
Operating Voltage 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ) 2.5 V / 3.3 V
Package / Pin Count LFQFP-48 (7x7 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, multiple channels 12-bit, up to 21 channels
Communication Interfaces CAN, USB 2.0 (Host/Function), Ethernet MAC, SCI, RSPI, I2C SCI, RSPI, I2C, CAN
DMA DMAC + DTC —
Timers 16-bit timer pulse units (motor control PWM) Motor-control timers, 16-bit MTU
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free Yes Yes
Core Frequency — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB
Hộp — 100-LFQFP (14x14 mm)
Ethernet — Not present (RX631, no Ethernet controller)
USB — Available on selected channels
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá