R7F7016493AFP-C#BA1 vs R5F5631BCDFP So sánh

So sánh chi tiết song song của R7F7016493AFP-C#BA1 bằng Renesas Electronics và R5F5631BCDFP bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R7F7016493AFP-C#BA1 R7F7016493AFP-C#BA1 - RH850/F1KM-S4 240MHz 4MB MCU | Renesas

R7F7016493AFP-C#BA1 - RH850/F1KM-S4 240MHz 4MB MCU | Renesas

R7F7016493AFP-C#BA1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F5631BCDFP R5F5631BCDFP - 100MHz 32-bit RX MCU, 1MB Flash | Renesas

R5F5631BCDFP - 100MHz 32-bit RX MCU, 1MB Flash | Renesas

R5F5631BCDFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R7F7016493AFP-C#BA1 R5F5631BCDFP
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture RH850G3KH (RH850 RISC) —
Product Family RH850/F1KM-S4 —
CPU Width 32-bit —
Core Count Single-core —
Tần số xung maksimum 240 MHz —
Program Memory 4 MB Flash (4M x 8) —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 176-LFQFP 100-LFQFP, 14 x 14 mm, 0.50 mm pitch, plastic
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LFQFP)
Số lượng chân 176 —
Package Series LFQFP (QFP) —
ADC 12-bit (integrated) 12-bit A/D converter modules
CAN Channels Multiple CAN / CAN-FD controllers —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, LIN, SENT —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Application Domain Automotive body and chassis ECUs —
Architecture — 32-bit RXv1 with single-precision FPU
Core Frequency — 100 MHz
Core Performance — 165 DMIPS
Program Memory (Flash) — 1 MB (1M x 8)
RAM — 128 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit (note: external bus width listed 16-bit in summary table)
Operating Voltage — 2.7 V to 3.6 V
Communication Peripherals — SCI, RSPI, I2C, CAN, Ethernet MAC, USB 2.0 FS host/function/OTG
Timers — Motor-control timers (multi-function timer pulse units)
I/O Pins — 113
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade, per LFQFP100 Renesas family)
Special Features — Enhanced Security, Image Capture, Ethernet, full-speed USB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá