RA-01H vs RA-01SC So sánh

So sánh chi tiết song song của Ra-01H bằng Ai-Thinker và Ra-01SC bằng Ai-Thinker. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Ai-Thinker
Ra-01H Ra-01H - LoRa 803-930MHz SX1276 SPI Module | Ai-Thinker

Ra-01H - LoRa 803-930MHz SX1276 SPI Module | Ai-Thinker

Ra-01H ✓ Hoạt động
Ai-Thinker
Ra-01SC Ra-01SC - LLCC68 LoRa Module, 22dBm, 410-525MHz | Ai-Thinker

Ra-01SC - LLCC68 LoRa Module, 22dBm, 410-525MHz | Ai-Thinker

Ra-01SC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số Ra-01H Ra-01SC
Thương hiệu Ai-Thinker Ai-Thinker
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
RF Chip Semtech SX1276 Semtech LLCC68
Operating Frequency Band 803 MHz to 930 MHz —
Maximum TX Power +20 dBm (100 mW) —
Modulation LoRa, FSK, GFSK, MSK, GMSK, OOK LoRa, FSK, GFSK, MSK, GMSK, OOK
Receive Sensitivity -140 dBm -129 dBm
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V (2.8 V to 3.6 V for Ra-01SC-I variant)
Receive Current (max) 105 mA —
Average Operating Current 12.15 mA —
Host Interface SPI SPI
Hộp SMD-16P SMD-16, 17 x 16 x 3.2 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
Antenna Not Included (external required) —
Tính năng LoRa frequency hopping, Channel Activity Detection (CAD), forward error correction —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Frequency Band — 410 MHz to 525 MHz
Maximum Transmit Power — 22 dBm (160 mW)
Communication Range — Up to 2.8 km (line of sight)
Peak Transmit Current — 140 mA at +22 dBm
Receive Current — 4.2 mA typical
Antenna Interface — IPEX (1st generation I-PEX connector)
Bandwidth Options — 125 kHz, 250 kHz, 500 kHz
Spreading Factor Range — SF5 to SF11 (bandwidth dependent)
ESD Sensitivity — Electrostatic-sensitive device - special handling required

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá