RC0805FR-0710KL vs CRCW080510K0FKEA So sánh

So sánh chi tiết song song của RC0805FR-0710KL bằng YAGEO và CRCW080510K0FKEA bằng Vishay Intertechnology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

YAGEO
RC0805FR-0710KL RC0805FR-0710KL - 10kOhm 1% 0.125W 0805 Chip Resistor | YAGEO

RC0805FR-0710KL - 10kOhm 1% 0.125W 0805 Chip Resistor | YAGEO

RC0805FR-0710KL ✓ Hoạt động
Vishay Intertechnology
CRCW080510K0FKEA CRCW080510K0FKEA - 10kOhm 1% 1/8W 0805 Thick Film Resistor | Vishay Dale

CRCW080510K0FKEA - 10kOhm 1% 1/8W 0805 Thick Film Resistor | Vishay Dale

CRCW080510K0FKEA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RC0805FR-0710KL CRCW080510K0FKEA
Thương hiệu YAGEO Vishay Intertechnology
Danh mục Resistors Resistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Resistance 10 kOhms 10 kOhms
Tolerance +/-1% ±1%
Power Rating 0.125 W (1/8 W) 0.125 W, 1/8 W
Composition Thick Film Thick Film
Hộp / Vỏ 0805 (2012 Metric) —
Temperature Coefficient +/-100 ppm/C ±100 ppm/°C
Maximum Working Voltage 150 V —
Tính năng Moisture Resistant Pulse withstanding, enhanced power, double-side printed element, protective overglaze
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +155C —
Termination Style Pad, SMD —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Cấp MSL 1 —
Number of Terminations 2 —
Hộp — 0805 (2012 Metric)
Qualification — Automotive AEC-Q200
Termination — Ni-plated with Pb-free pure tin outer layer
Lead Free Status — Lead Free
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +155°C
Estimated Max Working Voltage — [DATA_NEEDED: maximum working voltage]
Packaging Option — Cut Tape (CT), Tape & Reel
Series — CRCW-e3 (standard thick film chip resistor)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá