REF3030AIDBZT vs REF3030AIDBZR So sánh

So sánh chi tiết song song của REF3030AIDBZT bằng Texas Instruments và REF3030AIDBZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
REF3030AIDBZT REF3030AIDBZT - 3V 50ppm/°C Low-Dropout Voltage Reference | Texas Instruments

REF3030AIDBZT - 3V 50ppm/°C Low-Dropout Voltage Reference | Texas Instruments

REF3030AIDBZT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
REF3030AIDBZR REF3030AIDBZR - 3V 0.2% 50ppm/C Reference | TI

REF3030AIDBZR - 3V 0.2% 50ppm/C Reference | TI

REF3030AIDBZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số REF3030AIDBZT REF3030AIDBZR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage References Supervisors & Reset
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Series Voltage Reference —
Điện áp đầu ra 3.0 V (fixed) 3.0 V (fixed)
Initial Accuracy ±0.2% ±0.2%
Temperature Drift 50 ppm/°C (max) 50 ppm/C max
Output Current 25 mA —
Điện áp yên tĩnh 50 µA (max) 42 uA typical
Cấu trúc CMOS bandgap, series Series (bandgap), CMOS
Output Capacitor Requirement None required; stable with any capacitive load —
Hộp SOT-23-3 SOT-23-3 (DBZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range from datasheet] [DATA_NEEDED: input voltage range]
Noise (0.1 Hz to 10 Hz) [DATA_NEEDED: low-frequency noise spec] —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Packaging Tape & Reel (7-inch reel) Tape & Reel (R suffix)
Điện áp tối đa đầu ra — 25 mA (source)
Tiếng ồn đầu ra — Approximately 50 uVrms (10 Hz to 10 kHz)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (Grade A)
Load Regulation — [DATA_NEEDED: load regulation]
Line Regulation — [DATA_NEEDED: line regulation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá