RP114N331D-TR-FE vs RP114N331D So sánh

So sánh chi tiết song song của RP114N331D-TR-FE bằng NI và RP114N331D bằng Ricoh. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NI
RP114N331D-TR-FE RP114N331D-TR-FE - 300mA, 3.3V CMOS LDO | Nisshinbo

RP114N331D-TR-FE - 300mA, 3.3V CMOS LDO | Nisshinbo

RP114N331D-TR-FE ✓ Hoạt động
Ricoh
RP114N331D RP114N331D - 300mA 3.3V LDO Regulator, SOT-23-5 | Ricoh

RP114N331D - 300mA 3.3V LDO Regulator, SOT-23-5 | Ricoh

RP114N331D ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RP114N331D-TR-FE RP114N331D
Thương hiệu NI Ricoh
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Manufacturer Nisshinbo Micro Devices (formerly Ricoh Electronic Devices) Ricoh (Nisshinbo Micro Devices Inc.)
Part Family RP114 Series —
Regulator Topology LDO (Low-Dropout) Linear Regulator —
Process Technology CMOS —
Kiểu đầu ra Fixed —
Output Voltage (nominal) 3.3 V —
Output Voltage Range (family) 0.8 V to 3.6 V (0.1 V step) —
Điện áp tối đa đầu ra 300 mA 300 mA
Minimum Input Voltage 1.4 V —
Supply Current (typ.) 50 µA —
Số lượng đầu ra 1 —
Hộp SOT-23-5 SOT-23-5
Packaging Tape & Reel (-TR-FE) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Đông trùng haogen Compliant Compliant
ECCN EAR99 EAR99
Trạng thái RoHS Compliant —
Part Number — RP114N331D-TR-FE
Regulator Type — LDO (Low Dropout) Linear Regulator
Cấu hình đầu ra — Fixed Positive
Điện áp đầu ra — 3.3 V
Output Voltage Accuracy — ±1%
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage maximum - infer 5.5 V from datasheet family but exact upper limit not in provided snippets]
Quiescent Current (Typ.) — 50 uA
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: dropout voltage - not in provided web data]
Tiếng ồn đầu ra — [DATA_NEEDED: output noise - not in provided web data]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR - not in provided web data]
Enable Input (CE) — Yes, active-high
Output Auto-Discharge — Yes (internal)
Protection Features — Current limit, thermal shutdown
Marking Code — RBB
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS — Compliant
Introduction Date — October 20, 2009
Estimated EOL Date — 2025 (per distributor catalog data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá