RP114N331D vs NJW4107U2-33A-TE1 So sánh

So sánh chi tiết song song của RP114N331D bằng Ricoh và NJW4107U2-33A-TE1 bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Ricoh
RP114N331D RP114N331D - 300mA 3.3V LDO Regulator, SOT-23-5 | Ricoh

RP114N331D - 300mA 3.3V LDO Regulator, SOT-23-5 | Ricoh

RP114N331D ⚠ Lần mua cuối
NI
NJW4107U2-33A-TE1 NJW4107U2-33A-TE1 - 45V 300mA Fast LDO 3.3V Fixed | Nisshinbo

NJW4107U2-33A-TE1 - 45V 300mA Fast LDO 3.3V Fixed | Nisshinbo

NJW4107U2-33A-TE1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RP114N331D NJW4107U2-33A-TE1
Thương hiệu Ricoh NI
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Manufacturer Ricoh (Nisshinbo Micro Devices Inc.) —
Part Number RP114N331D-TR-FE —
Regulator Type LDO (Low Dropout) Linear Regulator LDO (Low-Dropout), Positive Fixed
Cấu hình đầu ra Fixed Positive —
Điện áp đầu ra 3.3 V 3.3 V (fixed)
Output Voltage Accuracy ±1% —
Điện áp tối đa đầu ra 300 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage maximum - infer 5.5 V from datasheet family but exact upper limit not in provided snippets] —
Quiescent Current (Typ.) 50 uA —
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage - not in provided web data] —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise - not in provided web data] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR - not in provided web data] —
Enable Input (CE) Yes, active-high —
Output Auto-Discharge Yes (internal) —
Protection Features Current limit, thermal shutdown —
Hộp SOT-23-5 SOT-89-5 (U2)
Marking Code RBB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +125 °C
Đông trùng haogen Compliant —
RoHS Compliant —
Introduction Date October 20, 2009 —
Estimated EOL Date 2025 (per distributor catalog data) —
ECCN EAR99 —
Số lượng đầu ra — 1
Điện áp đầu ra (tối đa) — 300 mA
Input Voltage Range (Operating) — 4.0 V to 40 V
Input Voltage Rating (Transient) — 45 V
Output Voltage Accuracy (Ta=25 °C) — ±1.0%
Output Voltage Accuracy (Ta=-40 °C to +125 °C) — ±1.5%
On/Off Pin — Yes
AEC-Q100 — Grade 1 qualified (T1 specifier)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá