RP173N331B-TR-FE vs RP173N301B-TR-FE So sánh

So sánh chi tiết song song của RP173N331B-TR-FE bằng NI và RP173N301B-TR-FE bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NI
RP173N301B-TR-FE RP173N301B-TR-FE - 3.0V 150mA CMOS LDO | Nisshinbo

RP173N301B-TR-FE - 3.0V 150mA CMOS LDO | Nisshinbo

RP173N301B-TR-FE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RP173N331B-TR-FE RP173N301B-TR-FE
Thương hiệu NI NI
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Nisshinbo Micro Devices Inc. —
Part Series RP173x —
Regulator Topology Low-Dropout (LDO), Linear, Fixed —
Output Polarity Positive —
Điện áp đầu ra 3.3 V (fixed) 3.0 V
Điện áp đầu ra (tối đa) 150 mA —
Input Voltage (max, datasheet) 11 V —
Input Voltage (max, distributor listing) 9.8 V —
Dropout Voltage (typ) 610 mV at 150 mA —
Quiescent Current (typ) 2.0 µA —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: noise spectral density uVrms] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz in dB] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: %/V or mV typical] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: mV typical] —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: % over temperature] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, [DATA_NEEDED: confirm exact grade]) —
Protection Features Reverse-Current Protection, Current Limit, Thermal Shutdown —
Hộp SOT-23-5 SOT-23-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL per JEDEC J-STD-020] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes (per DigiChip listing) —
Lifecycle Stage Active —
Process Technology CMOS —
Regulator Type — LDO (Low-Dropout), Positive Fixed
Kiểu đầu ra — Fixed
Output Current (Typ.) — 150 mA
Input Voltage (Max.) — 11 V
Quiescent Current (Typ.) — 2.0 µA
Reverse Current Protection — Yes (built-in)
Số lượng đầu ra — 1
Cấu trúc — CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: exact min/max from datasheet]
Packaging — Tape & Reel (-TR)
Termination Finish — Lead-free / Pb-free (-FE)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá