RP173N331B-TR-FE vs XC6206P332MR So sánh

So sánh chi tiết song song của RP173N331B-TR-FE bằng NI và XC6206P332MR bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Torex Semiconductor
XC6206P332MR XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RP173N331B-TR-FE XC6206P332MR
Thương hiệu NI Torex Semiconductor
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Nisshinbo Micro Devices Inc. Torex Semiconductor Ltd
Part Series RP173x —
Regulator Topology Low-Dropout (LDO), Linear, Fixed —
Output Polarity Positive —
Điện áp đầu ra 3.3 V (fixed) —
Điện áp đầu ra (tối đa) 150 mA —
Input Voltage (max, datasheet) 11 V —
Input Voltage (max, distributor listing) 9.8 V —
Dropout Voltage (typ) 610 mV at 150 mA —
Quiescent Current (typ) 2.0 µA —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: noise spectral density uVrms] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz in dB] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: %/V or mV typical] 0.05 %/V (typical)
Load Regulation [DATA_NEEDED: mV typical] 25 mV (typical)
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: % over temperature] ±2% (laser trimmed)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, [DATA_NEEDED: confirm exact grade]) —
Protection Features Reverse-Current Protection, Current Limit, Thermal Shutdown —
Hộp SOT-23-5 SOT-23 (3 leads)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL per JEDEC J-STD-020] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes (per DigiChip listing) —
Lifecycle Stage Active —
Process Technology CMOS —
Product Type — Linear Voltage Regulator (LDO), Positive Fixed
Output Voltage (Nominal) — 3.3 V
Kiểu đầu ra — Fixed
Điện áp tối đa đầu ra — 200 mA
Input Voltage Range (Max) — 1.8 V to 6 V
Absolute Maximum Input Voltage — 6.5 V
Dropout Voltage (Typical) — 250 mV at 200 mA
Quiescent Current (Typical) — 1 µA
Output Capacitor Requirement — 1 µF ceramic (low-ESR compatible)
Short-Circuit Protection — Current limiter with fold-back
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá