RTAX1000SL-1LG624V vs RTAX1000SL-LG624E So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX1000SL-1LG624V bằng Microchip Technology và RTAX1000SL-LG624E bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX1000SL-1LG624V - 1M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX1000SL-1LG624V ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX1000SL-LG624E - 1M-Gate Rad-Tolerant FPGA 624-LGA | Microchip
RTAX1000SL-LG624E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX1000SL-1LG624V | RTAX1000SL-LG624E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Logic Cells | 18144 | — |
| CLBs (Combinatorial Logic Blocks) | 12096 | — |
| Equivalent System Gates | 1000000 | 1,000,000 |
| ASIC Gates | 125000 | 125,000 |
| Max CLB Combinatorial Delay | 0.93 ns | — |
| Process Technology | 0.15 um CMOS | 0.15 um CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Speed Grade | -1 | — |
| Family | RTAX-SL (Radiation-Tolerant FPGA) | RTAX-SL Radiation-Tolerant FPGA |
| Hộp | 624-pin LG (LGA) | 624-Pin LGA (CBGA624), Ceramic |
| Programmability Type | OTP anti-fuse | — |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with FIFO control logic | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | Live at power-up, single-chip | Live-at-power-up (no external configuration device) |
| Application Domain | Space-flight systems | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Logic Cells (CLBs) | — | 12,096 |
| Maximum Combinatorial Delay per CLB | — | 0.93 ns |
| Maximum Frequency | — | 581 MHz |
| Packaging | — | Box |
| Technology Base | — | CMOS, Antifuse |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| I/O Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: I/O voltage range] |
| TID Rating | — | [DATA_NEEDED: total ionizing dose rating] |
| SEU Immunity | — | [DATA_NEEDED: single-event upset immunity figure] |