RTAX2000S-LG1152V vs RTAX2000SL-CG1152V So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX2000S-LG1152V bằng Microsemi và RTAX2000SL-CG1152V bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microsemi
RTAX2000S-LG1152V - 2M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Actel/Microchip
RTAX2000S-LG1152V ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX2000SL-CG1152V - 2M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX2000SL-CG1152V ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX2000S-LG1152V | RTAX2000SL-CG1152V |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microsemi | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | RTAX-S/SL and RTAX-DSP Radiation-Tolerant FPGAs | RTAX-S/SL Radiation-Tolerant FPGAs |
| Equivalent System Gates | 2000000 | 2000000 |
| Logic Cells | 32256 | 32256 |
| CLBs | 21504 | — |
| Technology | Digital CMOS, antifuse (one-time programmable) | Digital CMOS, antifuse OTP |
| Base Architecture | Microsemi commercial Axcelerator family | — |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with built-in FIFO control logic | Embedded SRAM with built-in FIFO control logic |
| Clocking | Segmentable clocks | Segmentable clocks, chip-wide highway routing |
| Routing | Chip-wide highway routing and carry logic | — |
| Power-Up Behavior | Live at power-up (no external configuration device) | — |
| Radiation Tolerance | Radiation-tolerant for space-flight systems | — |
| Hộp | LG1152 (1152-pin ceramic column grid array) | CG1152 ceramic column grid array |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Core Supply Voltage | [DATA_NEEDED: Core Supply Voltage] | — |
| Max User I/O | [DATA_NEEDED: Max User I/O count] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 21504 |
| Application Domain | — | Space-flight systems, radiation tolerant |
| Configuration | — | Live at power-up, single chip |
| Core Voltage | — | [DATA_NEEDED: core voltage] |
| I/O Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O voltage] |
| Speed Grade | — | Standard (no speed-grade suffix) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| TID Endurance | — | [DATA_NEEDED: total ionizing dose rating] |