RTAX2000SL-1CG1152V vs RTAX4000SL-1CG1272E So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX2000SL-1CG1152V bằng Microchip Technology và RTAX4000SL-1CG1272E bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX2000SL-1CG1152V - 2M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX2000SL-1CG1152V ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX4000SL-1CG1272E - 4M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX4000SL-1CG1272E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX2000SL-1CG1152V | RTAX4000SL-1CG1272E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | RTAX-S/SL Radiation-Tolerant FPGAs | RTAX-SL (Radiation-Tolerant FPGA) |
| Equivalent System Gates | 2000000 | — |
| Logic Cells | 32256 | 40,320 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 21504 | — |
| Technology | Digital CMOS, anti-fuse OTP | — |
| Speed Grade | -1 | — |
| Hộp | CG1152 (1152-pin ceramic column grid array) | — |
| Qualification Flow | V (space/flight, suffix V) | — |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with built-in FIFO control logic | — |
| Clocking | Segmentable clocks, chip-wide highway routing | — |
| Arithmetic Support | Dedicated carry logic | — |
| Configuration | Single-chip, live at power-up (no external boot device) | — |
| Programmability | One-Time Programmable (OTP) anti-fuse | — |
| Application Domain | Space-flight systems (radiation-tolerant) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -55C to +125C |
| Total Equivalent Gate Density Range (Family) | Up to 4,000,000 equivalent system gates | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| System Gates | — | 4,000,000 |
| Logic Elements / CLBs | — | 40,320 |
| Process Technology | — | 0.15 um CMOS |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Package Type | — | CCGA-1272 (Ceramic Column Grid Array) |
| Số lượng chân | — | 1272 |
| Number of I/Os | — | 840 |
| Minimum Operating Temperature | — | -55 C |
| Package Width | — | 37.5 mm |
| Logic Family | — | CMOS |
| SEU Immunity | — | SEU rate < 10^-10 errors/bit-day (per family datasheet) |
| Programming | — | One-time programmable at manufacturing (single-chip, live-at-power-up) |
| Radiation Tolerance | — | Radiation-tolerant (SEU-hardened registers) |