RTAX250SL-1CQ352V vs RTAX250S-CQ352V So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX250SL-1CQ352V bằng Microchip Technology và RTAX250S-CQ352V bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX250SL-1CQ352V - 250K-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX250SL-1CQ352V ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX250S-CQ352V - 250K-Gate Rad-Tolerant FPGA CQFP-352 | Microchip
RTAX250S-CQ352V ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX250SL-1CQ352V | RTAX250S-CQ352V |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Logic Cells | 4224 | 4224 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 2816 | — |
| Equivalent System Gates | 250,000 | 250000 gates |
| User I/O Inputs | 198 | — |
| User I/O Outputs | 198 | — |
| Total Terminals | 352 | — |
| Hộp | 352-pin Ceramic CQFP (CQ352) | 352-Pin CQFP (Ceramic Quad Flat Pack) |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V nominal (1.425 V to 1.575 V) |
| Process Technology | 0.15 um CMOS | 0.15 um CMOS |
| Maximum System Frequency | 649 MHz (family rating) | — |
| Technology Type | Anti-fuse, live-at-power-up | — |
| Radiation Tolerance | Radiation-tolerant (RTAX-SL class) | Radiation-tolerant (space-flight qualified) |
| Family | RTAX-S/SL Radiation-Tolerant FPGAs | RTAX-S (Radiation-Tolerant FPGA) |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with built-in FIFO control | — |
| Programming Type | One-time programmable (OTP) anti-fuse | — |
| Screening Suffix | -V qualification/screening flow | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| CLBs | — | 2816 |
| Maximum Frequency | — | 649 MHz |
| Programming Technology | — | Antifuse (one-time programmable) |
| Speed Grade | — | Standard (blank suffix) |
| Configuration | — | Single-chip, live at power-up |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| I/O Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O bank voltage] |
| Total Ionizing Dose (TID) | — | [DATA_NEEDED: TID rating in krad] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |