RTAX250SL-1LG624E vs RTAX250SL-1LG624B So sánh

So sánh chi tiết song song của RTAX250SL-1LG624E bằng Microchip Technology và RTAX250SL-1LG624B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
RTAX250SL-1LG624E RTAX250SL-1LG624E - 250K Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip

RTAX250SL-1LG624E - 250K Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip

RTAX250SL-1LG624E ✓ Hoạt động
Microchip Technology
RTAX250SL-1LG624B RTAX250SL-1LG624B - 250K Rad-Tolerant FPGA, 649MHz | Microchip

RTAX250SL-1LG624B - 250K Rad-Tolerant FPGA, 649MHz | Microchip

RTAX250SL-1LG624B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RTAX250SL-1LG624E RTAX250SL-1LG624B
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family RTAX-SL Radiation-Tolerant FPGA RTAX-SL (Radiation-Tolerant FPGA)
Equivalent System Gates 250000 250,000
Configurable Logic Blocks (CLBs) 2816 —
Logic Cells 4224 4224
Maximum Frequency 649 MHz —
Process Technology 0.15 um CMOS 0.15 um CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Speed Grade -1 (fastest) -1
Hộp 624-Pin LGA (LG624), ceramic 624-Pin LGA (ceramic)
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Configuration Type One-time programmable, live at power-up —
Embedded Memory Embedded SRAM with built-in FIFO control logic —
Clocking Segmentable clocks, chip-wide routable reset —
Packaging Option Box —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Target Market Space flight systems —
Logic Cells (CLBs) — 2816
Tần số xung maksimum — 649 MHz
Embedded SRAM — Yes, with built-in FIFO control logic
Clock Conditioning — Segmentable clocks
Routing Resources — Chip-wide highway routing, carry logic
Application Domain — Space flight systems
Radiation Character — Radiation-tolerant (RadTolerant)
Packaging — Box

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá