RTAX4000DL-CQ352B vs RTAX4000DL-1CQ352E So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX4000DL-CQ352B bằng Microchip Technology và RTAX4000DL-1CQ352E bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX4000DL-CQ352B - 4M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX4000DL-CQ352B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX4000DL-1CQ352E - 4M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX4000DL-1CQ352E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX4000DL-CQ352B | RTAX4000DL-1CQ352E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Equivalent System Gates | 4,000,000 gates | 4,000,000 gates |
| Logic Cells | 55,440 | [DATA_NEEDED: logic cells] |
| CLB Count | 36,960 CLBs | — |
| User I/O | 166 inputs / 166 outputs | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Process Technology | 0.15 um CMOS | — |
| Hộp | 352-terminal CQFP (CQ352), ceramic metal-sealed cofired flatpack | CQ352 (352-pin ceramic quad flat pack) |
| Package Dimensions | 48 mm x 48 mm | — |
| Package JESD-30 Code | S-CQFP with guard ring | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C | — |
| Family | RTAX-DSP radiation-tolerant FPGA | RTAX-S/SL and RTAX-DSP |
| Program Type | One-time programmable antifuse | — |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with FIFO control logic | Embedded SRAM with built-in FIFO control logic |
| DSP Blocks | Yes (DL = DSP-enabled variant) | — |
| Power-Up Operation | Live at power-up (single chip) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| I/O Supply Voltage | [DATA_NEEDED: I/O voltage] | — |
| CLB Organization | — | 36,960 CLBs |
| Series | — | RTAX4000DL |
| Technology | — | CMOS, anti-fuse, digital |
| Product Type | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Speed Grade | — | -1 |
| Temperature Screening | — | E (flight screening level) |
| Radiation Tolerance | — | Radiation-tolerant (space-flight grade) |
| Configuration | — | Live-at-power-up (anti-fuse, single chip) |
| Clocking | — | Segmentable clocks |
| Routing Features | — | Chip-wide highway routing, carry logic |
| Base Architecture | — | Microsemi Axcelerator |
| Target Applications | — | Space-based / space-flight systems |