RTL8822CE vs AX210NGW So sánh

So sánh chi tiết song song của RTL8822CE bằng Realtek và AX210NGW bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Realtek
RTL8822CE RTL8822CE - 867Mbps 802.11ac + BT5.0 M.2 Combo | Realtek

RTL8822CE - 867Mbps 802.11ac + BT5.0 M.2 Combo | Realtek

RTL8822CE ✓ Hoạt động
Intel
AX210NGW AX210NGW - Wi-Fi 6E 2x2 + BT 5.3 M.2 Module | Intel

AX210NGW - Wi-Fi 6E 2x2 + BT 5.3 M.2 Module | Intel

AX210NGW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RTL8822CE AX210NGW
Thương hiệu Realtek Intel
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
WLAN Standard IEEE 802.11a/b/g/n/ac —
Maximum PHY Data Rate 867 Mbps —
Bluetooth Version Bluetooth 5.0 (dual mode, backward compatible with v4.2 and v2.1) Bluetooth 5.3 (BR/EDR + LE)
Antenna Configuration 2T2R 2x2 MIMO
Operating Bands 2.4 GHz / 5 GHz dual-band —
MU-MIMO 802.11ac Wave-2 MU-MIMO —
Host Interface (WLAN) PCI Express —
Host Interface (Bluetooth) USB USB
Form Factor M.2 2230, Key A and Key E M.2 2230 (22 mm x 30 mm), Key E
Security WEP, WPA, WPA2, WPA3, WPS, 802.1x —
Core Chipset RTL8822CE-CG —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Modulation [DATA_NEEDED: Modulation schemes] 1024-QAM with OFDMA
Transmit Power [DATA_NEEDED: Transmit Power] —
Receiver Sensitivity [DATA_NEEDED: Receiver Sensitivity] —
Certification [DATA_NEEDED: Regulatory certifications (FCC/CE)] —
Product Type — Wi-Fi 6E + Bluetooth combo module
Wi-Fi Standard — Wi-Fi 6E (802.11ax) with 802.11a/b/g/n/ac backward compatibility
Frequency Bands — 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Maximum Channel Bandwidth — 160 MHz
Host Interface (Wi-Fi) — PCIe
vPro Support — Yes (NGW variant)
Slot Compatibility — NGFF M.2 Key A or Key E (not Mini PCIe, not CNVio)
Target Wake Time (TWT) — Supported
Trạng thái RoHS — Compliant
Kiểu lắp đặt — M.2 edge connector, surface mount module
Manufacturer — Intel Corporation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá