RTQ2183-QA vs TPS62840DLCR So sánh

So sánh chi tiết song song của RTQ2183-QA bằng Richtek và TPS62840DLCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS62840DLCR TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số RTQ2183-QA TPS62840DLCR
Thương hiệu Richtek Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,21
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Converter Synchronous Step-Down (Buck) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 2.5 V to 5.5 V 1.8 V to 6.5 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 3.3 V (adjustable) Adjustable (0.8 V to V_IN)
Continuous Output Current 3 A —
Tần số chuyển đổi 2.4 MHz (nominal) —
Control Architecture ACOT® (Advanced Constant On-Time) —
High-Side MOSFET RDS(on) 65 mΩ —
Low-Side MOSFET RDS(on) 35 mΩ —
High-Side MOSFET Type Integrated N-channel —
Low-Side MOSFET Type Integrated N-channel synchronous rectifier —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/ambient operating range] —
Hộp WET-VDFN-8J2L 2x1.5 mm (FC, flip-chip) 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
AEC-Q100 Qualification Qualified (automotive grade) —
Protection Features UVLO, UVP, OVP, OCP (cycle-by-cycle), OTP —
Bắt đầu mềm Internal Programmable via SS pin capacitor
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp tối đa đầu ra — 750 mA
Typical Quiescent Current — 60 nA
Quiescent Current (100% Mode) — 120 nA
Nominal Switching Frequency — 1.8 MHz
Control Topology — DCS-Control (voltage-mode + current-mode)
Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) — 80%
Efficiency at Full Load — [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA]
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: shutdown IQ]
STOP Pin — Yes (disables switching)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá