RTS5766DL vs RTS5772DL So sánh
So sánh chi tiết song song của RTS5766DL bằng Realtek và RTS5772DL bằng Realtek. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTS5766DL | RTS5772DL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Realtek | Realtek |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | PCIe Gen3 x4 NVMe 1.4 SSD Controller | NVMe SSD Controller (DRAM-less) |
| Manufacturer | Realtek | — |
| Host Interface | PCIe 3.0 x4 (NVMe 1.4) | PCIe Gen 4.0 x4 |
| DRAM Support | DRAM-less (HMB / Host Memory Buffer) | — |
| NAND Channels | 4 channels | — |
| NAND Interface Speed | Up to 1200 MT/s | — |
| Error Correction | 2K LDPC (Low-Density Parity-Check) | — |
| NAND Type Support | TLC, QLC, pQLC/PLC 3D NAND | 3D TLC, QLC |
| Hộp | BGA-252 (11 x 11 mm, 0.65 mm pitch) | — |
| PCI-SIG Vendor ID | 0x10EC (Realtek) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Operating Mode | Mainstream consumer NVMe SSD | — |
| Compliance | NVMe 1.4, PCI-SIG PCIe 3.0, RoHS | — |
| Used In SSDs | ADATA Legend 710, Netac NV3000 | — |
| Form Factor Target | M.2 2280 SSD | — |
| NVMe Protocol | — | NVMe 1.4 |
| Sequential Read (IOPS) | — | 1200K |
| Sequential Write (IOPS) | — | 1200K |
| External DRAM | — | Not supported (DRAM-less) |
| HMB (Host Memory Buffer) | — | Supported |
| NAND Interface Channels | — | [DATA_NEEDED: channel count] |
| Encryption | — | AES-256 hardware |
| End-to-End Data Protection | — | Supported |
| ECC | — | LDPC hardware engine |
| PCI Device ID | — | 10EC:5772 |
| Engineering Sample Availability | — | Q4 2024 (per roadmap) |
| Target Form Factor | — | M.2 2280 SSD |
| Package Type | — | BGA (specific package [DATA_NEEDED]) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED] |
| RoHS Compliance | — | Compliant (per Realtek standard policy) |