RTS5766DL vs RTS5776DL So sánh
So sánh chi tiết song song của RTS5766DL bằng Realtek và RTS5776DL bằng Realtek. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTS5766DL | RTS5776DL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Realtek | Realtek |
| Danh mục | Interface ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | PCIe Gen3 x4 NVMe 1.4 SSD Controller | PCIe Gen4 x4 NVMe SSD Controller |
| Manufacturer | Realtek | Realtek |
| Host Interface | PCIe 3.0 x4 (NVMe 1.4) | PCIe Gen4 x4 (NVMe) |
| DRAM Support | DRAM-less (HMB / Host Memory Buffer) | — |
| NAND Channels | 4 channels | 4 |
| NAND Interface Speed | Up to 1200 MT/s | 3,600 MT/s per channel |
| Error Correction | 2K LDPC (Low-Density Parity-Check) | — |
| NAND Type Support | TLC, QLC, pQLC/PLC 3D NAND | 3D TLC and QLC NAND |
| Hộp | BGA-252 (11 x 11 mm, 0.65 mm pitch) | BGA (package outline from datasheet) |
| PCI-SIG Vendor ID | 0x10EC (Realtek) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Operating Mode | Mainstream consumer NVMe SSD | — |
| Compliance | NVMe 1.4, PCI-SIG PCIe 3.0, RoHS | PCI-SIG (PCIe Gen4), NVMe |
| Used In SSDs | ADATA Legend 710, Netac NV3000 | — |
| Form Factor Target | M.2 2280 SSD | — |
| Architecture | — | DRAM-less |
| Sequential Read/Write | — | Up to 7,400 MB/s |
| 4K Random Read/Write IOPS | — | Up to 1,200,000 |
| Encryption | — | Hardware AES (per Realtek roadmap) |
| Target Form Factors | — | M.2 2280, M.2 2242, M.2 2230 |
| Position in Roadmap | — | Mainstream lower-end PCIe Gen4 (DRAM-less) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per JLCPCB listing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |