RTS5766DL vs RTS5781DL So sánh
So sánh chi tiết song song của RTS5766DL bằng Realtek và RTS5781DL bằng Realtek. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTS5766DL | RTS5781DL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Realtek | Realtek |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Product Type | PCIe Gen3 x4 NVMe 1.4 SSD Controller | — |
| Manufacturer | Realtek | — |
| Host Interface | PCIe 3.0 x4 (NVMe 1.4) | PCIe 5.0 x4 (NVMe 2.0) |
| DRAM Support | DRAM-less (HMB / Host Memory Buffer) | DRAM-less (HMB) |
| NAND Channels | 4 channels | 4 |
| NAND Interface Speed | Up to 1200 MT/s | — |
| Error Correction | 2K LDPC (Low-Density Parity-Check) | — |
| NAND Type Support | TLC, QLC, pQLC/PLC 3D NAND | 3D TLC/QLC |
| Hộp | BGA-252 (11 x 11 mm, 0.65 mm pitch) | BGA (Realtek DL-series standard) |
| PCI-SIG Vendor ID | 0x10EC (Realtek) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Operating Mode | Mainstream consumer NVMe SSD | — |
| Compliance | NVMe 1.4, PCI-SIG PCIe 3.0, RoHS | RoHS compliant (per Realtek roadmap) |
| Used In SSDs | ADATA Legend 710, Netac NV3000 | — |
| Form Factor Target | M.2 2280 SSD | M.2 2280 NVMe SSD |
| Sequential Read (max) | — | 10,000 MB/s |
| Sequential Write (max) | — | 10,000 MB/s |
| Random Read IOPS | — | 1,400K |
| Random Write IOPS | — | 1,400K |
| Max NAND Interface Speed | — | 3,600 MT/s |
| ECC Engine | — | 4K LDPC |
| Engineering Sample Status | — | Sampling (Q1 2025) |
| Production Launch | — | Expected within one year of sample (2026 timeframe) |