S1D13706F00 vs S1D13706F00A2 So sánh

So sánh chi tiết song song của S1D13706F00 bằng Epson và S1D13706F00A2 bằng Epson. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Epson
S1D13706F00A2 S1D13706F00A2 - QVGA LCD Controller, 80KB SRAM | Epson

S1D13706F00A2 - QVGA LCD Controller, 80KB SRAM | Epson

S1D13706F00A2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S1D13706F00 S1D13706F00A2
Thương hiệu Epson Epson
Danh mục Video ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type QVGA LCD Graphics Controller QVGA LCD Graphics Controller
Độ phân giải 320 x 240 pixels (QVGA) —
Color Depth Up to 8 bpp —
Embedded Display Buffer 80 KB SRAM 80 KB SRAM
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Host Interface 8/16-bit parallel, SPI 8/16-bit CPU bus (per family datasheet)
Panel Support TFT, STN, color/monochrome —
Hardware Rotation Yes (90/180/270 degrees, swivel view) —
Picture-in-Picture Yes (PinP overlay) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Display Resolution (max) — 320 x 240 (QVGA)
Color Depth (max) — 8 bpp
Supported Panel Types — TFT, STN, Epson D-TFD, Sharp HR-TFT
Direct D-TFD / HR-TFT Interface — Yes (no external timing controller required)
Color/Monochrome Support — Both
Display Buffer Size — 80 KB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá