S912XDT256F1VAA vs MCHC912B32VFUE8 So sánh
So sánh chi tiết song song của S912XDT256F1VAA bằng NXP Semiconductors và MCHC912B32VFUE8 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S912XDT256F1VAA - 16-bit HCS12X MCU, 256KB Flash, 80MHz | NXP
S912XDT256F1VAA ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCHC912B32VFUE8 - 16-Bit HC12 MCU, 32KB Flash, 8MHz | NXP
MCHC912B32VFUE8 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S912XDT256F1VAA | MCHC912B32VFUE8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | HCS12X (S12X CPU + XGATE co-processor) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit | — |
| CPU Clock Frequency (Max) | 80 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 256 KB (256K x 8) | — |
| RAM | 14 KB | 1 KB |
| EEPROM | 4 KB | 768 bytes |
| Supply Voltage Range | 2.5 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (Automotive/Industrial) | — |
| Package Type | 80-QFP (PQFP-80, 14x14 mm) | — |
| Số chân | 80 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull Wing) | Surface Mount |
| CAN Controllers | 2 (CAN 2.0 A/B, msCAN) | — |
| SPI | 3 | 1 x serial peripheral interface |
| SCI/UART | 8 | — |
| I2C | 2 | — |
| ADC | 16-channel, 10-bit | 10-bit, 8 channels |
| Timers/PWM | 8-channel 16-bit (ECT) | — |
| Debug Interface | BDM + JTAG | Background Debug Mode (BDM) |
| On-chip Voltage Regulator | Yes (single 5V supply) | — |
| Instruction Set Compatibility | Upward-compatible with HCS12, enhanced indexed addressing, instruction queue | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Core | — | CPU12 (HC12) |
| Bus Width | — | 16-bit |
| Program Memory | — | 32 KB Flash EEPROM |
| Maximum CPU Frequency | — | 8 MHz |
| Timer Module | — | 8-channel 16-bit timer with 16-bit pulse accumulator |
| SCI (UART) | — | 1 x asynchronous serial communications interface |
| Hộp | — | 80-QFP (14x14 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (extended) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free finish] |