S912XEG128J1MAA vs S912XEP768J4CAL So sánh

So sánh chi tiết song song của S912XEG128J1MAA bằng NXP Semiconductors và S912XEP768J4CAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912XEG128J1MAA S912XEG128J1MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash QFP-80 | NXP

S912XEG128J1MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash QFP-80 | NXP

S912XEG128J1MAA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912XEP768J4CAL S912XEP768J4CAL - HCS12X 16-bit MCU 768KB Flash | NXP Semiconductors

S912XEP768J4CAL - HCS12X 16-bit MCU 768KB Flash | NXP Semiconductors

S912XEP768J4CAL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912XEG128J1MAA S912XEP768J4CAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12X (S12X) 16-bit —
Co-processor XGATE RISC XGATE RISC peripheral co-processor
Bus Speed 50 MHz —
Program Memory 128 KB (128K x 8) Flash —
RAM [DATA_NEEDED: exact KB] —
Hộp 80-LQFP (MAA, 14x14 mm) —
Number of I/O 59 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
ADC 12-bit, 3 us conversion time 10-bit, 8-channel [DATA_NEEDED: exact channel count and conversion rate]
Timers ECT, PIT, RTI —
Memory Protection MPU with supervisor/user modes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive Grade) —
AEC-Q100 Qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core Architecture — HCS12X (CPU12X)
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Program Memory Size — 768 KB (768K x 8) Flash
RAM Size — 64 KB
EEPROM Size — 32 KB
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Package Type — 112-LQFP (20x20 mm)
Số lượng chân — 112
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, suffix J4)
CAN Controllers — 4 x ms CAN 2.0 A/B
Điện áp cung cấp — 5 V typical (single supply) [DATA_NEEDED: exact min/max]
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá