S912XEG384J3VALR vs S912XDT384J1MAG So sánh

So sánh chi tiết song song của S912XEG384J3VALR bằng NXP Semiconductors và S912XDT384J1MAG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912XEG384J3VALR S912XEG384J3VALR - 16-Bit 50MHz 384KB MCU | NXP

S912XEG384J3VALR - 16-Bit 50MHz 384KB MCU | NXP

S912XEG384J3VALR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912XDT384J1MAG S912XDT384J1MAG - 16-bit S12X MCU, 384KB Flash, 80MHz | NXP

S912XDT384J1MAG - 16-bit S12X MCU, 384KB Flash, 80MHz | NXP

S912XDT384J1MAG ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912XEG384J3VALR S912XDT384J1MAG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Product Type 16-bit microcontroller —
Processor Core S12X core —
CPU Architecture 16-bit HCS12X —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Flash Memory 384 KB —
Flash Organization 384K x 8 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Automotive Qualification Automotive Qualified —
Hộp 112-LQFP 144-pin LQFP (LFQFP)
Package Dimensions 20 mm x 20 mm —
Package Type Square LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount (Gull Wing)
Terminal Count 112 terminals —
Lead Form Gull-wing —
Giao diện SPI —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Internal RAM [DATA_NEEDED: internal RAM] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM] —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: number of I/O pins] —
Watchdog Timer [DATA_NEEDED: watchdog timer] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] —
Core Architecture — HCS12X (16-bit CISC)
CPU Core — S12X
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 384 KB
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Operating Voltage — 2.5V / 5V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (Automotive Grade)
Số chân — 144
Terminal Form — GULL WING
Package Code — LFQFP
Temperature Grade — AUTOMOTIVE
Instruction Set Compatibility — Upward compatible with HCS12
AEC-Q100 Qualified — Yes (Automotive)
Instruction Queue — Yes
Indexed Addressing — Enhanced

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá