S912XEQ384J2CAL vs S912XEP768J4CAL So sánh

So sánh chi tiết song song của S912XEQ384J2CAL bằng NXP Semiconductors và S912XEP768J4CAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912XEQ384J2CAL S912XEQ384J2CAL - 16-bit HCS12X MCU 384KB Flash | NXP

S912XEQ384J2CAL - 16-bit HCS12X MCU 384KB Flash | NXP

S912XEQ384J2CAL ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912XEP768J4CAL S912XEP768J4CAL - HCS12X 16-bit MCU 768KB Flash | NXP Semiconductors

S912XEP768J4CAL - HCS12X 16-bit MCU 768KB Flash | NXP Semiconductors

S912XEP768J4CAL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912XEQ384J2CAL S912XEP768J4CAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor CPU12 (HCS12X) 16-bit RISC —
Flash Memory 384 KB —
Product Family HCS12X / S12X —
Peripherals Watchdog, OSC/Timer —
Connectivity SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.8 V / 5 V (multi-rail) 5 V typical (single supply) [DATA_NEEDED: exact min/max]
Hộp LQFP-112 (20x20 mm) —
Number of Pins/Terminals 112 —
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Package Shape Square —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Temperature Grade Industrial / Automotive Industrial
Trạng thái RoHS ROHS (per JLCPCB listing) Compliant
Danh mục Microcontrollers - MCUs —
Core Bus Speed [DATA_NEEDED: core bus speed] —
Core Architecture — HCS12X (CPU12X)
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Program Memory Size — 768 KB (768K x 8) Flash
RAM Size — 64 KB
EEPROM Size — 32 KB
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Package Type — 112-LQFP (20x20 mm)
Số lượng chân — 112
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, suffix J4)
Co-processor — XGATE RISC peripheral co-processor
CAN Controllers — 4 x ms CAN 2.0 A/B
ADC — 10-bit, 8-channel [DATA_NEEDED: exact channel count and conversion rate]
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá