S912XEQ512J2MALR vs S912XDG128F2MAA So sánh

So sánh chi tiết song song của S912XEQ512J2MALR bằng NXP Semiconductors và S912XDG128F2MAA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912XEQ512J2MALR S912XEQ512J2MALR - 16-bit S12X MCU 512KB Flash LQFP-112 | NXP

S912XEQ512J2MALR - 16-bit S12X MCU 512KB Flash LQFP-112 | NXP

S912XEQ512J2MALR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912XDG128F2MAA S912XDG128F2MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash 80MHz QFP-80 | NXP

S912XDG128F2MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash 80MHz QFP-80 | NXP

S912XDG128F2MAA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912XEQ512J2MALR S912XDG128F2MAA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture HCS12X (S12X) 16-bit CISC —
Co-Processor XGATE peripheral co-processor —
Program Flash Memory 512 KB —
Emulated EEPROM Region [DATA_NEEDED: exact bytes hardware-emulated] —
On-chip RAM 32 KB —
Maximum Bus Frequency 50 MHz —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single supply per part number prefix) 2.5 V / 5 V (2.35 V - 2.75 V core)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Automotive Qualification AEC-Q100 (per part suffix / PPAP documentation) —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Conversion Time [DATA_NEEDED: conversion time spec] —
Timer Modules ECT, PIT, RTI —
Memory Protection Unit Yes (supervisor/user modes) —
Package Type LQFP-112 (gull wing) —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: body size 14x14 mm or 20x20 mm] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product information) Compliant
Core — HCS12X (16-bit CISC)
Core Size — 16-bit
Maximum CPU Clock — 80 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size — 12 KB
EEPROM Size — 4 KB
Number of I/O — 59
Connectivity — CANbus, I2C, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Hộp — 80-QFP (PQFP-80, 14x14 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD/SMT)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive)
Qualification — Automotive Qualified (AEC-Q100 family)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá