S912XEQ512J3MAG vs MC9S12XEP768CAG So sánh
So sánh chi tiết song song của S912XEQ512J3MAG bằng NXP Semiconductors và MC9S12XEP768CAG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S912XEQ512J3MAG - 16-bit 50MHz 512KB MCU | NXP Automotive
S912XEQ512J3MAG ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC9S12XEP768CAG - 16-Bit HCS12X MCU 768KB Flash 144-LQFP | NXP
MC9S12XEP768CAG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S912XEQ512J3MAG | MC9S12XEP768CAG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | HCS12X (S12X) 16-bit | — |
| Core Architecture | RISC (S12X CPU with XGATE co-processor) | — |
| Maximum Bus Speed | 50 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) | — |
| RAM Size | 32K x 8 | — |
| EEPROM | Hardware-emulated, programmable (flexible) | — |
| ADC Resolution | 12 bit | — |
| ADC Conversion Time | 3 us | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (family supports 1.8V/2.8V/5V rails) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (TA), automotive grade | -40C to +85C (automotive grade) |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm), gull-wing terminals | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peripherals | ECT, PIT, RTI, MPU with supervisor/user modes | — |
| Co-processor | XGATE RISC co-processor | — |
| Qualification | Automotive Qualified (AEC-Q100 per NXP product page) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Core | — | HCS12X (16-bit) with XGATE co-processor |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Flash | — | 768 KB (768K x 8) with ECC |
| SRAM | — | 32 KB |
| Data Flash | — | [DATA_NEEDED: Data Flash size] |
| Operating Voltage | — | 1.8V / 2.8V / 5V |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: full VIN min/max range] |
| CAN Modules | — | 4 x msCAN (CAN 2.0A/B) |
| ADC | — | 2 x 10-bit ADC, up to 24 channels |
| PWM Channels | — | Up to 8 channels |
| SCI / LIN | — | 2 x SCI (LIN-capable) |
| SPI | — | 3 x SPI |
| Timers | — | 8-channel 16-bit timer with capture/compare |
| Debug Interface | — | JTAG and BDM |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |