S912ZVMC64F3VKH vs S912ZVC96F0MLF So sánh

So sánh chi tiết song song của S912ZVMC64F3VKH bằng NXP Semiconductors và S912ZVC96F0MLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912ZVMC64F3VKH S912ZVMC64F3VKH - S12Z 16-bit MCU, 64KB Flash, CAN, 64-LQFP | NXP

S912ZVMC64F3VKH - S12Z 16-bit MCU, 64KB Flash, CAN, 64-LQFP | NXP

S912ZVMC64F3VKH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912ZVC96F0MLF S912ZVC96F0MLF - 96KB Flash S12Z MagniV 16-bit MCU | NXP

S912ZVC96F0MLF - 96KB Flash S12Z MagniV 16-bit MCU | NXP

S912ZVC96F0MLF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912ZVMC64F3VKH S912ZVC96F0MLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series S12 MagniV MagniV S12Z
Core Processor S12Z —
Core Size 16-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) Flash —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] 8 KB
EEPROM Size 512 x 8 —
Connectivity CANbus, SCI, SPI —
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT —
Number of I/O 31 —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) Exposed Pad 48-LQFP (7x7 mm), LFQFP
Package Type LQFP-64 (VKH) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Part Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — S12Z (16-bit)
Program Memory (Flash) — 96 KB (96K x 8)
EEPROM (emulated) — 2 KB
Maximum CPU Frequency — 32 MHz
Bus Clock — 32 MHz
Supply Voltage (Vdd) — 5 V (integrated regulator), wide external supply tolerance per datasheet
ADC — 10-ch, 10-bit
LIN Physical Layer — Integrated LIN 2.x / SCI transceiver
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1)
Terminal Form — Gull Wing
AEC-Q100 — Qualified (Automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá