S9S08AW60E5MFGE vs MC908JK3ECDWE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08AW60E5MFGE bằng NXP Semiconductors và MC908JK3ECDWE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08AW60E5MFGE S9S08AW60E5MFGE - 60KB Flash 8-Bit MCU 44-LQFP | NXP (Tape & Reel)

S9S08AW60E5MFGE - 60KB Flash 8-Bit MCU 44-LQFP | NXP (Tape & Reel)

S9S08AW60E5MFGE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC908JK3ECDWE MC908JK3ECDWE - 8-bit HC08 MCU 4KB Flash SOIC-20 | NXP

MC908JK3ECDWE - 8-bit HC08 MCU 4KB Flash SOIC-20 | NXP

MC908JK3ECDWE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08AW60E5MFGE MC908JK3ECDWE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture HCS08 (S08 enhanced), 8-bit CISC M68HC08 (8-bit CISC)
CPU Clock (Max) 40 MHz (20 MHz bus) —
Program Flash 60 KB (60K x 8) —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] 128 B (128 x 8)
EEPROM / Data Flash [DATA_NEEDED: data EEPROM size] —
Điện áp cung cấp 3 V / 3.3 V / 5 V —
Hộp 44-pin LQFP (10 x 10 mm) 20-pin SOIC (SO-20, 300 mil)
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Multi-channel 10-bit (per family) —
Communication SCI (UART), SPI, I2C —
Timers TPM modules with PWM channels —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive range) -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family S08 / MC9S08AW60 series —
Automotive/Industrial Dual-targeted —
Lead Free / RoHS Yes (per suffix "E" = Pb-free, "R" = tape & reel) —
Sub-Family — HC908JK / HC908JL
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Program Memory — 4 KB Flash (4K x 8)
On-Chip ADC — Yes (multi-channel)
Supply Voltage - Operating — 2.7 V to 3.3 V
Number of I/O Pins — Up to 17 GPIO
Watchdog / COP — Yes (COP watchdog timer)
Low-Voltage Inhibit (LVI) — Yes
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status - web snippets did not confirm]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá