S9S08DV128F2CLFR vs MC9S08DV60ACLH So sánh
So sánh chi tiết song song của S9S08DV128F2CLFR bằng NXP Semiconductors và MC9S08DV60ACLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S9S08DV128F2CLFR | MC9S08DV60ACLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Architecture | 8-bit | — |
| Processor Core | S08 | S08 core |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB | 60 KB |
| Flash Organization | 128K x 8 | 60K x 8 bits |
| Hộp | 48-LQFP (7x7) | 64-LQFP, 10 x 10 mm |
| Package Code | LFQFP | — |
| Terminal Count | 48 | — |
| Terminal Form | Gull wing | — |
| Package Shape | Square | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Automotive Qualification | Automotive Qualified | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Peak Reflow Temperature | 260 °C | — |
| Core | S08 | — |
| Kiểu bộ nhớ | Embedded Flash | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC specifications] | — |
| Timer and Communication Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral details] | — |
| RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Product Type | — | 8-bit microcontroller |
| Maximum CPU Frequency | — | 40 MHz |
| RAM Memory | — | 3 KB |
| Communication Interface | — | Embedded CAN and LIN master capability |
| Package Description | — | QFP 64 |
| Instruction Set | — | HC08 instruction set |
| Bus Frequency | — | 20 MHz |
| Interrupt and Reset Sources | — | Up to 32 sources |
| Application | — | Automotive body electronics and industrial applications |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Pinout | — | [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout] |
| Absolute Maximum Ratings | — | [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings] |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND |