S9S08DV16F2MLC vs MC9S08DV48AMLH So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08DV16F2MLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08DV48AMLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08DV16F2MLC S9S08DV16F2MLC - 8-bit S08 MCU 16KB Flash 40MHz | NXP

S9S08DV16F2MLC - 8-bit S08 MCU 16KB Flash 40MHz | NXP

S9S08DV16F2MLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08DV48AMLH MC9S08DV48AMLH - S08 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP

MC9S08DV48AMLH - S08 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP

MC9S08DV48AMLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08DV16F2MLC MC9S08DV48AMLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08), 8-bit CISC —
Core Size 8-bit —
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
RAM Size 2 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
ADC Resolution 12-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C (automotive grade)
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Connectivity CAN, Serial (per family datasheet) —
Data Programmers On-chip emulation / background debug (BDM) —
Series S9S08DV16 —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
EEPROM Embedded EEPROM emulation supported (family feature) —
Core — HCS08 (enhanced 8-bit)
CPU Maximum Frequency — 40 MHz (20 MHz bus)
Instruction Set — HC08 with BGND extension
Program Memory (Flash) — 48 KB (48K x 8)
RAM — 2 KB
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Interrupt Sources — Up to 32
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Pin/Package Count — 64 pins
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá