S9S08DZ16F1MLF vs S9S08DZ32F1MLF So sánh
So sánh chi tiết song song của S9S08DZ16F1MLF bằng NXP Semiconductors và S9S08DZ32F1MLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S9S08DZ16F1MLF - 8-bit 40MHz HCS08 MCU, 16KB Flash, 48-LQFP | NXP
S9S08DZ16F1MLF ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
S9S08DZ32F1MLF - 40MHz HCS08 MCU, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP
S9S08DZ32F1MLF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S9S08DZ16F1MLF | S9S08DZ32F1MLF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 8-bit Microcontroller (MCU) | — |
| Core Architecture | HCS08 (enhanced HC08 with BGND instruction) | HCS08 (enhanced S08, HC08-compatible with BGND) |
| CPU Speed | 40 MHz (20 MHz bus) | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (16K x 8) | 32 KB (32K x 8) |
| RAM Size | 1 KB (1K x 8) | — |
| Number of I/O | 39 | — |
| Hộp / Vỏ | 48-LQFP (7x7 mm) | — |
| Oscillator Type | External | — |
| ADC | 24-channel, 12-bit, 2.5 us conversion | 10-bit, up to 16 channels [DATA_NEEDED: exact ADC channel count for this mask set] |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| ADC Channels | 24 | — |
| ADC Conversion Time | 2.5 us | — |
| Interrupt Sources | Up to 32 | — |
| Communication Interfaces | MSCAN, SCI, SPI, IIC | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Mask Set | M74K MASK ONLY-AUTO (factory-locked firmware) | M74K (MASK ONLY-AUTO) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | Compliant |
| CPU Frequency | — | 40 MHz (20 MHz bus) |
| Instruction Set | — | HC08 with BGND |
| RAM | — | 2 KB (2K x 8) |
| Number of I/O Pins | — | 39 |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Hộp | — | 48-LQFP (7x7 mm) |
| CAN Controller | — | 1 x CAN 2.0 A/B |
| Serial Interfaces | — | SCI (UART), SPI |
| Timers | — | TPM modules [DATA_NEEDED: exact TPM count and channel count] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (automotive grade) |