S9S08DZ48F2MLH vs MC9S08AW60CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08DZ48F2MLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08DZ48F2MLH S9S08DZ48F2MLH - 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP

S9S08DZ48F2MLH - 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP

S9S08DZ48F2MLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW60CFUE MC9S08AW60CFUE - 40MHz 60KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AW60CFUE - 40MHz 60KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AW60CFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08DZ48F2MLH MC9S08AW60CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core S08 8-bit CISC Enhanced HCS08 8-bit core
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Flash Memory 48 KB (48K x 8) —
RAM 4 KB 4 KB
EEPROM 1.5K x 8 —
Number of I/O 53 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 2.7 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 64-LQFP (10 mm x 10 mm) 64-QFP, 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Connectivity CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI I2C, SCI, SPI
Integrated LCD Driver Yes —
LIN Physical Layer Yes —
Peripheral Features LVD, POR, PWM, WDT —
Automotive Qualification Automotive qualified —
Terminal Count 64 —
Terminal Finish Tin —
Trạng thái vòng đời Active NRND
Product Type — 8-bit HCS08 microcontroller
CPU Frequency — 40 MHz
Program Memory — 60 KB Flash
Internal Bus Frequency — 20 MHz
I/O Ports — 38 ports
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Package Height — 1 mm
Package Pitch — 0.50 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Instruction Cycle — 50 ns minimum at 2.7 V and 20 MHz bus
Instruction Set — HC08 instruction set with added BGND instruction
Debug Interface — Single-wire background debug mode interface
Application Support — Industrial and automotive
Supplier Reference — NXP USA Inc.

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá