S9S08EL32F1CTJ vs MCF51MM256VMB So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08EL32F1CTJ bằng NXP Semiconductors và MCF51MM256VMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08EL32F1CTJ S9S08EL32F1CTJ - HCS08 32KB Flash MCU 144-LFQFP | NXP

S9S08EL32F1CTJ - HCS08 32KB Flash MCU 144-LFQFP | NXP

S9S08EL32F1CTJ Nrnd
NXP Semiconductors
MCF51MM256VMB MCF51MM256VMB - 32-bit ColdFire V1 MCU, 256KB Flash 50MHz | NXP

MCF51MM256VMB - 32-bit ColdFire V1 MCU, 256KB Flash 50MHz | NXP

MCF51MM256VMB Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08EL32F1CTJ MCF51MM256VMB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Product Type 8-bit Microcontroller (MCU) —
Core Family HCS08 —
Program Memory (Flash) 32 KB —
Data Memory (RAM) 1 KB —
CPU Core Freescale/NXP HCS08, 8-bit —
Maximum CPU Frequency [DATA_NEEDED: maximum bus frequency MHz] —
Package Type 144-pin LFQFP (FJ-type) —
Package Code LFQFP —
Terminal Form GULL WING —
Package Shape SQUARE —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Communication Interfaces SPI —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer page] —
On-Chip Analog Comparator Yes —
On-Chip Debug BDM (Background Debug Mode) —
Core Processor — ColdFire V1
Core Size — 32-bit
Maximum Clock Speed — 50 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 32K x 8
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI, USB OTG
Peripherals — LVD, PWM, WDT
Number of I/O — 48
Oscillator Type — External
Hộp / Vỏ — 81-MAPBGA (10x10 mm)
Packaging — Tray
Series — MCF51MM
Part Status — Obsolete
Supplier Device Package — 81-BGA
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá