S9S08EL32F1CTJ vs MCF52211CAF80 So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08EL32F1CTJ bằng NXP Semiconductors và MCF52211CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08EL32F1CTJ S9S08EL32F1CTJ - HCS08 32KB Flash MCU 144-LFQFP | NXP

S9S08EL32F1CTJ - HCS08 32KB Flash MCU 144-LFQFP | NXP

S9S08EL32F1CTJ Nrnd
NXP Semiconductors
MCF52211CAF80 MCF52211CAF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 128KB | NXP

MCF52211CAF80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 128KB | NXP

MCF52211CAF80 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08EL32F1CTJ MCF52211CAF80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 8-bit Microcontroller (MCU) —
Core Family HCS08 —
Program Memory (Flash) 32 KB —
Data Memory (RAM) 1 KB —
CPU Core Freescale/NXP HCS08, 8-bit —
Maximum CPU Frequency [DATA_NEEDED: maximum bus frequency MHz] —
Package Type 144-pin LFQFP (FJ-type) —
Package Code LFQFP —
Terminal Form GULL WING —
Package Shape SQUARE —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Communication Interfaces SPI —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer page] —
On-Chip Analog Comparator Yes —
On-Chip Debug BDM (Background Debug Mode) —
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5221x)
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Number of I/O — 63
UARTs — Up to 3
SPI — 1
I2C — 2
USB — USB On-the-Go (OTG), device/host
Hộp — 100-LQFP (14 x 14 mm)
Series — MCF5221x
Product Category — Microcontrollers - MCU (KIRIN0 WITH USB)
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá